宪法法律 xiàn fǎ fǎ lǜ·hiến pháp pháp luật Hán Việt: hiến pháp pháp luật · Pinyin: xiàn fǎ fǎ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 法 (pháp) + 法 (pháp) + 律 (luật)Pinyinxiàn fǎ fǎ lǜHán Việthiến pháp pháp luậtTừ loạidanhCấu tạo憲 + 法 + 法 + 律 · hiến + pháp + pháp + luật nghĩa thành phần: hiến + pháp + pháp + luật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 luật hiến phápĐứcHandedict Verfassungsrecht (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa宪法法院 · 法律上的 · 法律体系 · 法律制裁 · 法律学家 · 法律学的 · 法律学者 · 法律知识