宫亭湖 cung đình hồ Hán Việt: cung đình hồ Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 亭 (đình) + 湖 (hồ)Hán Việtcung đình hồCấu tạo宫 + 亭 + 湖 · cung + đình + hồ nghĩa thành phần: cung + đình + hồ