宫人斜 cung nhân tà Hán Việt: cung nhân tà Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 人 (nhân) + 斜 (tà)Hán Việtcung nhân tàCấu tạo宫 + 人 + 斜 · cung + nhân + tà nghĩa thành phần: cung + nhân + tà