宮保蝦 gōng bǎo xiā · cung bảo hà Hán Việt: cung bảo hà · Pinyin: gōng bǎo xiā Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 保 (bảo) + 蝦 (hà)Pinyingōng bǎo xiāHán Việtcung bảo hàCấu tạo宮 + 保 + 蝦 · cung + bảo + hà nghĩa thành phần: cung + bảo + hà