宮牆重仞

gōng qiáng chóng rèn cung tường trọng nhận

Hán Việt: cung tường trọng nhận · Pinyin: gōng qiáng chóng rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (tường) + (trọng) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫:宫殿,古时也指一般房屋;仞:古代长度单位,一仞合七八尺。房屋的墙高达数仞。比喻老师学识渊博,不可能一下接触到。