宮廷舞 cung đình vũ Hán Việt: cung đình vũ Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 廷 (đình) + 舞 (vũ)Hán Việtcung đình vũCấu tạo宮 + 廷 + 舞 · cung + đình + vũ nghĩa thành phần: cung + đình + vũ Nghĩa EngCihui 宮廷舞 ōngtíngwǔ n. court dance M:¹chū/¹tái