宮本武藏

gōng běn wǔ cáng cung bổn võ tàng

Hán Việt: cung bổn võ tàng · Pinyin: gōng běn wǔ cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (bổn) + (võ) + (tàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1584~1645)名政名,號二天、播磨人。日本江戶時代的著名武士。自小愛好武藝,研究雙刀刀法,為二天流之祖。