宮車晏駕
cung xa yến giá
Hán Việt: cung xa yến giá · Pinyin: gōng chē yàn jià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晏:迟。宫车迟出。旧为帝王死亡的讳辞。
- Tân Hoa Tự Điển 晏迟。宫车迟出。旧为帝王死亡的讳辞。
Eng
- Cihui 宮車晏駕 ōngchēyànjià f.e. <trad.> death of an emperor