宮車晚出

gōng chē wǎn chū cung xa vãn xuất

Hán Việt: cung xa vãn xuất · Pinyin: gōng chē wǎn chū

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (xa) + (vãn) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫车:古代帝王所乘的车。宫车迟迟不出。旧为帝王死亡的讳辞。