宫锦红 cung cẩm hồng Hán Việt: cung cẩm hồng Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 锦 (cẩm) + 红 (hồng)Hán Việtcung cẩm hồngCấu tạo宫 + 锦 + 红 · cung + cẩm + hồng nghĩa thành phần: cung + cẩm + hồng