宮門抄 cung môn sao Hán Việt: cung môn sao Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 門 (môn) + 抄 (sao)Hán Việtcung môn saoCấu tạo宮 + 門 + 抄 · cung + môn + sao nghĩa thành phần: cung + môn + sao Nghĩa EngCihui 宮門抄 ōngménchāo n. <trad.> daily official bulletin affixed to the palace gate