宮闈畫 cung vi họa Hán Việt: cung vi họa Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 闈 (vi) + 畫 (họa)Hán Việtcung vi họaCấu tạo宮 + 闈 + 畫 · cung + vi + họa nghĩa thành phần: cung + vi + họa Nghĩa EngCihui 宮闈畫 ōngwéihuà n. <wr.> paintings for or by empresses and imperial concubines M:¹zhāng