宮人草
cung nhân thảo
Hán Việt: cung nhân thảo · Pinyin: gōng rén cǎo
Tổng quan
hoa loa kèn đỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa loa kèn đỏ
Eng
- Cihui 宮人草 ōngréncǎo n. <bot.> amaryllis M:²kē
Hán Việt: cung nhân thảo · Pinyin: gōng rén cǎo
hoa loa kèn đỏ