宮古島 gōng gǔ dǎo · cung cổ đảo Hán Việt: cung cổ đảo · Pinyin: gōng gǔ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 古 (cổ) + 島 (đảo)Pinyingōng gǔ dǎoHán Việtcung cổ đảoCấu tạo宮 + 古 + 島 · cung + cổ + đảo nghĩa thành phần: cung + cổ + đảo