宮牆重仞 gōng qiáng chóng rèn · cung tường trọng nhận Hán Việt: cung tường trọng nhận · Pinyin: gōng qiáng chóng rèn Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 牆 (tường) + 重 (trọng) + 仞 (nhận)Pinyingōng qiáng chóng rènHán Việtcung tường trọng nhậnCấu tạo宮 + 牆 + 重 + 仞 · cung + tường + trọng + nhận nghĩa thành phần: cung + tường + trọng + nhận