宫车上僊 cung xa thượng tiên Hán Việt: cung xa thượng tiên Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 车 (xa) + 上 (thượng) + 僊 (tiên)Hán Việtcung xa thượng tiênCấu tạo宫 + 车 + 上 + 僊 · cung + xa + thượng + tiên nghĩa thành phần: cung + xa + thượng + tiên