宫车远驭 cung xa viễn ngự Hán Việt: cung xa viễn ngự Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 车 (xa) + 远 (viễn) + 驭 (ngự)Hán Việtcung xa viễn ngựCấu tạo宫 + 车 + 远 + 驭 · cung + xa + viễn + ngự nghĩa thành phần: cung + xa + viễn + ngự