宮頸抹片 gōng jǐng mǒ piān · cung cảnh mạt phiến Hán Việt: cung cảnh mạt phiến · Pinyin: gōng jǐng mǒ piān Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 頸 (cảnh) + 抹 (mạt) + 片 (phiến)Pinyingōng jǐng mǒ piānHán Việtcung cảnh mạt phiếnCấu tạo宮 + 頸 + 抹 + 片 · cung + cảnh + mạt + phiến nghĩa thành phần: cung + cảnh + mạt + phiến