宮體詩 cung thể thi Hán Việt: cung thể thi Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 體 (thể) + 詩 (thi)Hán Việtcung thể thiCấu tạo宮 + 體 + 詩 · cung + thể + thi nghĩa thành phần: cung + thể + thi Nghĩa EngCihui 宮體詩 ōngtǐshī n. palace-style poetry M:¹háng/²shǒu