宰刲羊 zǎi kuī yáng · tể khuê dương Hán Việt: tể khuê dương · Pinyin: zǎi kuī yáng Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 刲 (khuê) + 羊 (dương)Pinyinzǎi kuī yángHán Việttể khuê dươngCấu tạo宰 + 刲 + 羊 · tể + khuê + dương nghĩa thành phần: tể + khuê + dương