宰夫衙 zǎi fū yá · tể phu nha Hán Việt: tể phu nha · Pinyin: zǎi fū yá Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 夫 (phu) + 衙 (nha)Pinyinzǎi fū yáHán Việttể phu nhaCấu tạo宰 + 夫 + 衙 · tể + phu + nha nghĩa thành phần: tể + phu + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太平天国主管屠宰的官署名。Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国主管屠宰的官署名。