宰把手

zǎi bǎ shǒu tể bả thủ

Hán Việt: tể bả thủ · Pinyin: zǎi bǎ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (bả) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即刽子手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即刽子手。