宰相器 zǎi xiàng qì·tể tương khí Hán Việt: tể tương khí · Pinyin: zǎi xiàng qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宰相的才能和气度。 Cấu tạo: 宰 (tể) + 相 (tương) + 器 (khí)Pinyinzǎi xiàng qìHán Việttể tương khíCấu tạo宰 + 相 + 器 · tể + tương + khí nghĩa thành phần: tể + tương + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.宰相的才能和气度。 Từ liên quan Gần nghĩa宰相 · 宰相之器 · 宰相之才