宰肥鴨 zǎi féi yā · tể phì áp Hán Việt: tể phì áp · Pinyin: zǎi féi yā Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 肥 (phì) + 鴨 (áp)Pinyinzǎi féi yāHán Việttể phì ápCấu tạo宰 + 肥 + 鴨 · tể + phì + áp nghĩa thành phần: tể + phì + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清乾隆时惩治贪吏,没收其财产入官,称为"宰肥鸭"。Tân Hoa Tự Điển 1.清乾隆时惩治贪吏,没收其财产入官,称为"宰肥鸭"。