害不好 hài bù hǎo · hại bất hảo Hán Việt: hại bất hảo · Pinyin: hài bù hǎo Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 不 (bất) + 好 (hảo)Pinyinhài bù hǎoHán Việthại bất hảoCấu tạo害 + 不 + 好 · hại + bất + hảo nghĩa thành phần: hại + bất + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓生病。Tân Hoa Tự Điển 1.谓生病。