害人蟲

hài rén chóng hại nhân trùng

Hán Việt: hại nhân trùng · Pinyin: hài rén chóng

Tổng quan

côn trùng gây hại | kẻ làm điều ác

Cấu tạo: (hại) + (nhân) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui côn trùng gây hại | kẻ làm điều ác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指損害人的人。如:「像這種詐騙財色的害人蟲,遲早會受到法律的制裁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻害人的人。

Eng

  • CC-CEDICT pest|evildoer
  • Cihui pest; evildoer