害人體 hài rén tǐ · hại nhân thể Hán Việt: hại nhân thể · Pinyin: hài rén tǐ Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 人 (nhân) + 體 (thể)Pinyinhài rén tǐHán Việthại nhân thểCấu tạo害 + 人 + 體 · hại + nhân + thể nghĩa thành phần: hại + nhân + thể