害口磣 hài kǒu chěn Pinyin: hài kǒu chěn Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 口 (khẩu) + 磣Pinyinhài kǒu chěnCấu tạo害 + 口 + 磣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感到牙碜。比喻因怕言语粗鄙而说不出口来。Tân Hoa Tự Điển 1.感到牙碜。比喻因怕言语粗鄙而说不出口来。