害孩子
hại hài tử
Hán Việt: hại hài tử · Pinyin: hài hái zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 害喜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.害喜。
Eng
- Cihui 害孩子 ài háizi v.o. <topo.> have morning sickness
Hán Việt: hại hài tử · Pinyin: hài hái zi