害己害人

hài jǐ hài rénhại kỉ hại nhân

Hán Việt: hại kỉ hại nhân · Pinyin: hài jǐ hài rén

Tổng quan

Cấu tạo: 害 (hại) + 己 (kỉ) + 害 (hại) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hại người hại mình

Đức

  • Handedict anderen Menschen und sich selbst Schaden zufügen

Từ liên quan

Gần nghĩa

害人不浅 · 害人利己 · 害人精 · 害人虫 · 害人匪浅 · 害己告终 · 害人先害己 · 害人体