害怕…的 Tổng quan hoảng sợ, khiếp đảm Cấu tạo: 害 (hại) + 怕 (phạ) + … + 的 (đích)Cấu tạo害 + 怕 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui hoảng sợ, khiếp đảm