害沙眼 hại sa nhãn Hán Việt: hại sa nhãn Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 沙 (sa) + 眼 (nhãn)Hán Việthại sa nhãnCấu tạo害 + 沙 + 眼 · hại + sa + nhãn nghĩa thành phần: hại + sa + nhãn Nghĩa EngCihui 害沙眼 ài shāyǎn v.o. contract trachoma