害淋的

hài lín de hại lâm đích

Hán Việt: hại lâm đích · Pinyin: hài lín de

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (lâm) + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈语。淋,小便淋沥而伴有涩痛的病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈语。淋,小便淋沥而伴有涩痛的病症。