害肚子
hại đỗ tử
Hán Việt: hại đỗ tử · Pinyin: hài dù zi
Tổng quan
khó chịu dạ dày | đau bụng
Nghĩa
Việt
- Cihui khó chịu dạ dày | đau bụng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肚子不舒服。如:「害肚子的原因有很多,可能是吃了不乾淨的東西,也可能是由於腸胃不好所造成。」
Eng
- CC-CEDICT upset stomach|stomachache
- Cihui upset stomach; stomachache