害肚歷 hài dù lì · hại đỗ lịch Hán Việt: hại đỗ lịch · Pinyin: hài dù lì Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 肚 (đỗ) + 歷 (lịch)Pinyinhài dù lìHán Việthại đỗ lịchCấu tạo害 + 肚 + 歷 · hại + đỗ + lịch nghĩa thành phần: hại + đỗ + lịch