害草淨 hại thảo tịnh Hán Việt: hại thảo tịnh Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 草 (thảo) + 淨 (tịnh)Hán Việthại thảo tịnhCấu tạo害 + 草 + 淨 · hại + thảo + tịnh nghĩa thành phần: hại + thảo + tịnh Nghĩa EngCihui Lambast