宴安鳩毒 yàn ān jiū dú · yến an cưu độc Hán Việt: yến an cưu độc · Pinyin: yàn ān jiū dú Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 安 (an) + 鳩 (cưu) + 毒 (độc)Pinyinyàn ān jiū dúHán Việtyến an cưu độcCấu tạo宴 + 安 + 鳩 + 毒 · yến + an + cưu + độc nghĩa thành phần: yến + an + cưu + độc