宵分廢寢 xiāo fēn fèi qǐn · tiêu phân phế tẩm Hán Việt: tiêu phân phế tẩm · Pinyin: xiāo fēn fèi qǐn Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 分 (phân) + 廢 (phế) + 寢 (tẩm)Pinyinxiāo fēn fèi qǐnHán Việttiêu phân phế tẩmCấu tạo宵 + 分 + 廢 + 寢 · tiêu + phân + phế + tẩm nghĩa thành phần: tiêu + phân + phế + tẩm