宵遊宮 xiāo yóu gōng · tiêu du cung Hán Việt: tiêu du cung · Pinyin: xiāo yóu gōng Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 遊 (du) + 宮 (cung)Pinyinxiāo yóu gōngHán Việttiêu du cungCấu tạo宵 + 遊 + 宮 · tiêu + du + cung nghĩa thành phần: tiêu + du + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代宫殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫殿名。