宵禁令 xiāo jìn lìng · tiêu cấm lệnh Hán Việt: tiêu cấm lệnh · Pinyin: xiāo jìn lìng Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 禁 (cấm) + 令 (lệnh)Pinyinxiāo jìn lìngHán Việttiêu cấm lệnhCấu tạo宵 + 禁 + 令 · tiêu + cấm + lệnh nghĩa thành phần: tiêu + cấm + lệnh