宵金帳

xiāo jīn zhàng tiêu kim trướng

Hán Việt: tiêu kim trướng · Pinyin: xiāo jīn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (kim) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即销金帐。宵借作"销"。古代一种装饰华丽的丝质帐子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即销金帐。宵借作"销"。古代一种装饰华丽的丝质帐子。