宵金帳 xiāo jīn zhàng · tiêu kim trướng Hán Việt: tiêu kim trướng · Pinyin: xiāo jīn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 金 (kim) + 帳 (trướng)Pinyinxiāo jīn zhàngHán Việttiêu kim trướngCấu tạo宵 + 金 + 帳 · tiêu + kim + trướng nghĩa thành phần: tiêu + kim + trướng