家丈人 gia trượng nhân Hán Việt: gia trượng nhân Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 丈 (trượng) + 人 (nhân)Hán Việtgia trượng nhânCấu tạo家 + 丈 + 人 · gia + trượng + nhân nghĩa thành phần: gia + trượng + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一家的主人。《史記.卷八六.刺客傳.荊軻傳》:「家丈人召使前擊筑,一座稱善,賜酒。」