家下人
gia hạ nhân
Hán Việt: gia hạ nhân · Pinyin: jiā xià rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家中僕役。《紅樓夢》第一一七回:「咱們家的家下人家裡還夠使喚,只是園裡沒有人,太空了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家中的奴仆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.家中的奴仆。
Hán Việt: gia hạ nhân · Pinyin: jiā xià rén