家世集 gia thế tập Hán Việt: gia thế tập Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 世 (thế) + 集 (tập)Hán Việtgia thế tậpCấu tạo家 + 世 + 集 · gia + thế + tập nghĩa thành phần: gia + thế + tập