家中哨
gia trung tiếu
Hán Việt: gia trung tiếu · Pinyin: jiā zhōng shào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家盜、內賊。元.鄭廷玉《金鳳釵》第二折:「哎!你個孟嘗君,自養著家中哨。」也作「家中俏」、「家生哨」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"家生哨"。
Hán Việt: gia trung tiếu · Pinyin: jiā zhōng shào