家主翁

jiā zhǔ wēng gia chủ ông

Hán Việt: gia chủ ông · Pinyin: jiā zhǔ wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (chủ) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一家之主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一家之主。

Eng

  • Cihui 家主翁 iāzhǔwēng n. head of a family/clan M:²wèi