家鄉肉 gia hương nhục Hán Việt: gia hương nhục Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 鄉 (hương) + 肉 (nhục)Hán Việtgia hương nhụcCấu tạo家 + 鄉 + 肉 · gia + hương + nhục nghĩa thành phần: gia + hương + nhục Nghĩa EngCihui 家鄉肉 iāxiāngròu n. a kind of spicy pork dish