傢什兒 gia thập nhi Hán Việt: gia thập nhi Tổng quan Cấu tạo: 傢 (gia) + 什 (thập) + 兒 (nhi)Hán Việtgia thập nhiCấu tạo傢 + 什 + 兒 · gia + thập + nhi nghĩa thành phần: gia + thập + nhi Nghĩa EngCihui 家什兒 iāshir ►See jiāshi