家克計

jiā kè jì gia khắc kế

Hán Việt: gia khắc kế · Pinyin: jiā kè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (khắc) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓持家之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓持家之道。